đánh phấn
Định nghĩa
- Động từ:
- Thoa, xoa một lớp phấn lên da mặt hoặc cơ thể: Hành động dùng phấn (thường là phấn trang điểm) để thoa lên da, chủ yếu là mặt, với mục đích làm cho da trông mịn màng, che khuyết điểm hoặc cố định lớp trang điểm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy đánh phấn nhẹ lên mặt để giảm bớt độ bóng.
- Sau khi thoa kem nền, bạn nên đánh phấn để lớp trang điểm lâu trôi.
- Trời nóng khiến lớp phấn cô đánh bị xuống tone.
Các cách sử dụng nâng cao
"đánh phấn lót": thoa một lớp phấn mỏng, thường có màu da, để làm nền và giúp lớp trang điểm khác bám lâu hơn.
- Muốn son lì đẹp, trước tiên bạn nên *đánh phấn lót lên môi.*
"đánh phấn phủ": thoa lớp phấn mỏng cuối cùng lên toàn bộ khuôn mặt để cố định lớp trang điểm bên dưới và tạo hiệu ứng da mịn màng.
- Sau khi hoàn tất các bước trang điểm, cô ấy dùng cọ lớn để *đánh phấn phủ.*
Biến thể và từ gần giống
- Phấn (danh từ): Chất bột dùng để trang điểm hoặc làm khô da.
- Tán phấn (động từ): Có nghĩa tương tự "đánh phấn", chỉ hành động dùng bông phấn hoặc cọ để thoa phấn đều lên da.
- Thoa phấn (động từ): Cách nói khác của "đánh phấn", nhấn mạnh động tác xoa nhẹ.
Từ đồng nghĩa
- Tô phấn: Thoa phấn lên mặt (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn).
- Phủ phấn: Nhấn mạnh việc phủ một lớp phấn lên trên bề mặt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đánh" trong "đánh phấn" mang nghĩa thoa, xoa nhẹ, không mang nghĩa đập hay đánh mạnh.
- Cụm từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực làm đẹp và trang điểm.
- Đây là một động từ, thường đi kèm với tân ngữ chỉ bộ phận cơ thể (như "đánh phấn lên mặt") hoặc đứng một mình khi ngữ cảnh đã rõ.